móng giò

Học thuật
Thân thiện
móng giò

Mẹ đang hầm móng giò trong nồi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chân giò lợn: Phần chân trước của con lợn, thường nhiều da, gân mỡ, dùng để chế biến thức ăn.
    • đá (thông tục): Một đánh bằng chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa 1):

    • Mẹ mua móng giò về hầm măng. (Mẹ mua chân giò về để hầm với măng.)
    • Món móng giò giả cầy đặc sản của nhiều vùng quê. (Món chân giò nấu theo kiểu giả cầy đặc sản của nhiều vùng quê.)
  • Danh từ (nghĩa 2):

    • Tên côn đồ đó cho nạn nhân một móng giò. (Tên côn đồ đó đá nạn nhân một .)
    • Anh ta bị trọng tài phạt tung ra một móng giò nguy hiểm. (Anh ta bị trọng tài phạt thực hiện một đá nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cho ai một móng giò": Đá ai một .
    • Hắn tức giận, định cho đối thủ một móng giò. (Hắn tức giận, định đá đối thủ một .)
Biến thể từ gần giống
  • Giò heo (danh từ): Cách gọi khác, phổ biến hơnmiền Nam, cho phần chân giò lợn.

    • Quán này món giò heo nướng rất ngon. (Quán này món chân giò nướng rất ngon.)
  • Chân giò (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ chung phần chân trước của lợn.

    • Chân giò luộc chấm mắm tôm món khoái khẩu của ông ấy. (Chân giò luộc chấm mắm tôm món rất thích của ông ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Chân giò: Phần chân của con lợn (đồng nghĩa với nghĩa 1).
  • đá: Đòn đánh bằng chân (đồng nghĩa với nghĩa 2).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "móng giò". Tuy nhiên, trong văn nói thông tục, cụm "cho một móng giò" đã trở thành một cách diễn đạt cố định cho hành động đá.
móng giò

Mẹ đang hầm móng giò trong nồi.

  1. d. 1. Chân giò lợn. 2. Cái đá (thtục): Cho một móng giò.

Proverbs and Idioms